Có thể có ảnh hưởng gián tiếp, nhưng không phải theo kiểu "không làm EPR Việt Nam thì bị cấm xuất khẩu sang EU".
Cần tách thành 2 vấn đề:
1. Về mặt pháp lý
EPR của Việt Nam là nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam. Nếu doanh nghiệp không thực hiện:
- Có thể bị xử phạt tại Việt Nam.
- Có thể bị yêu cầu khắc phục nghĩa vụ còn thiếu.
- Ảnh hưởng đến hồ sơ tuân thủ môi trường của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, EU không trực tiếp kiểm tra việc doanh nghiệp đã hoàn thành EPR Việt Nam hay chưa để cho phép nhập khẩu hàng hóa.
2. Về mặt thương mại và khách hàng quốc tế
Đây mới là vấn đề đáng lưu ý.
Nhiều khách hàng tại European Union, đặc biệt là các nhà bán lẻ lớn, thương hiệu quốc tế và tập đoàn đa quốc gia, thường yêu cầu nhà cung cấp chứng minh:
- Tuân thủ pháp luật môi trường tại nước sở tại.
- Có hệ thống quản lý bao bì và chất thải.
- Có dữ liệu về tái chế, vật liệu tái chế, phát thải carbon, ESG.
- Có các báo cáo môi trường phục vụ đánh giá chuỗi cung ứng.
Nếu doanh nghiệp không thực hiện EPR hoặc không có dữ liệu liên quan:
- Có thể gặp khó khăn khi tham gia đấu thầu.
- Có thể bị đánh giá rủi ro ESG cao hơn.
- Có thể phải giải trình nhiều hơn với khách hàng quốc tế.
3. Xu hướng của EU và các thị trường phát triển
EU đang ngày càng siết các yêu cầu về môi trường như:
- Trách nhiệm đối với bao bì.
- Kinh tế tuần hoàn.
- Truy xuất nguồn gốc vật liệu.
- Báo cáo phát thải carbon (đối với một số ngành hàng).
Do đó, dù EPR Việt Nam và EPR EU là hai hệ thống khác nhau, việc doanh nghiệp đã xây dựng được hệ thống dữ liệu EPR tại Việt Nam sẽ là một lợi thế khi làm việc với khách hàng quốc tế.
Tóm tắt
- ❌ Không làm EPR Việt Nam không tự động khiến hàng bị cấm vào EU.
- ⚠️ Có thể làm tăng rủi ro tuân thủ, ảnh hưởng đánh giá ESG và năng lực cạnh tranh khi xuất khẩu.
- ✅ Doanh nghiệp xuất khẩu nên xem EPR như một phần của hệ thống quản trị môi trường và chuỗi cung ứng bền vững, không chỉ là nghĩa vụ pháp lý trong nước.