Một số thuật ngữ chuyên ngành PCCC

Hotline: 1800 1522

Ứng dụng tiện ích

App yeumoitruong.vn

App Store Google Play

App Gom Rác GRAC

App Store Google Play

Chia sẻ trang

bigbigzerroo

Cây công nghiệp
Bài viết
267
Nơi ở
hồ chí minh
An toàn hóa chất | an toàn lao động | Sự cố tràn dầu | Bộ ứng cứu tràn đổ 25L

Fire station : Trạm chữa cháy

hydrant : Họng chữa cháy

fire engine : xe chữa cháy

motor pump : Bơm có động cơ

centrifugal pump : Bơm ly tâm

motor turnable ladder (aerial ladder) :Thang có bàn xoay (định hướng được) bằng động cơ, giống cần cẩu, dùng để chữa cháy

steel ladder: Thang thép

automatic extending ladder : thang dài có thể kéo dài tự động

ladder mechanism : cơ cấu của thang

jack : cột chống

ladder operator : người điều khiển thang

extension ladder : thang duỗi dài

ceiling hook (preventer) : sào móc, câu liêm

hook ladder ( pompier ladder) : thang có móc treo

holding squad : đội căng tấm vải để cứu người

jumping sheet : tấm vải để căng đỡ người nhảy xuống khi có cháy

ambulance car /ambulance : xe cứu thương

resuscitator (resuscitation equipment), oxygen apparatus : thiết bị hồi sức, bình thở ô xy

ambulance attendant(ambulance man) nhân viên cứu thương

armband (armlet, brassard) : băng tay

stretcher : băng ca

unconscious man : người bị ngất

pit hydrant : van lấy nước chữa cháy

standpipe (riser, vertical pipe) ống đặt đứng lấy nước

hydrant key : khóa vặn của van lấy nước chữa cháy

hose reel (hose cart, hose wagon, hose truck, hose cariage): guồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước

hose coupling : khớp nối ống

soft suction hose : ống hút mềm

delivery hose : ống mềm cấp nước

dividing breeching : chỗ nối hình chữ T

branch : ống tia nước chữa cháy

branchmen : nhóm chữa cháy
surface hydrant (fire plug ) trụ lấy nước chữa cháy

officer in charge : đội trưởng trạm chữa cháy
fireman/firefighter: nhân viên chữa cháy

helmet (fireman's helmet, fire hat) mũ của nhân viên chữa cháy

breathing apparatus : máy thở

face mask : mặt nạ

walkie - talkie set : bộ thu phát vô tuyến cầm tay

hand lamp : đèn xách tay

small axe (ax, pompier hathchet) rìu nhỏ của nhân viên chữa cháy

hook belt : thắt lưng gài móc

beltline : dây cứu nạn

protective clothing of asbetos (asbetos suit) or of metallic fabric: quần áo bảo vệ (chống lửa) bằng amiang hoặc bằng sợi tráng kim loại

breakdown lorry (crane truck, wrecking crane) : xe tải lắp cần trục

lifting crane : cần trục nâng

load hook (draw hook, drag hook) móc của cần trục

support roll : trục đỡ

water tender : xe cấp nước

portable pump : bơm xách tay

hose layer : xe chữa cháy chở ống mềm dẫn nước và dụng cụ

flaked lengths of hose : ống mềm đã được cuộn lại

cable drum : tang trống cuộn cáp

winch : tời

face mask filter : bộ lọc của mặt nạ

active carbon: than hoạt tính

dust filter : bộ lọc bụi

air inlet : lỗ dẫn không khí vào

portable fire extinguisher: bình chữa cháy xách tay

trigger valve : van kiểu cò súng

large mobile extinguisher (wheeled fire extingguisher): bình chữa cháy lớn di động

foam making branch ( foam gun) ống phun bọt không khí và nước

fireboat : tàu chữa cháy
monitor (water cannon ) ống phun tia nước công suất lớn

Xe đẩy chữa cháy: Wheeled fire extinguisher
Hệ thống dập cháy cố định: Fixed fire extinguishing system
Thiết bị dập cháy hỗn hợp: Miscellaneous fire fighting equipment

Thiết bị kiểm tra và chỉ dẫn: Control and indicating equipment
Thiết bị báo động ban đầu: Alarn - Initiating device
(dạng điểm, điều khiển bằng tay hay tự động) point type, manual or automatic

Máy dò định tuyến: Linear detector
Thiết bị báo cháy: Fire - warning device
Thông gió tự nhiên: Natural venting

Máy điều áp (kiểm soát khói): Pressurization (smoke control)
Vùng nguy hiểm đặc biệt: Special risk area or room
Bọt hay hỗn hợp bọt: Foam or foam solution
Nước có chất phụ gia: Water with additive

Bột BC: BC powder
Bột dập cháy ngoài bột BC và ABC: Extinguishing powder other than BC or ABC
Khí dập cháy ngoài khí Honlon và khí CO2: Extinguishing gas other than Halon or CO2

Họng ra: Outlet
Họng vào: Inlet
Nhiệt: Heat
Khói: Smoke
Ngọn lửa: Flame
Khí nổ: Explosive gas

Khởi động bằng tay: Manual actuation
Chuông: Bell
Loa: Loud-speaker

Tín hiệu ánh sáng: Illuminated signal
Vật liệu cháy: Combustible materials
Tác nhân ôxy hoá: Oxidising agente
Vật liệu nổ: Explosive materials
 
scroll-topTop